500+ cách đặt tên cho mèo độc đáo nhất

I. Dùng tên động vật khác để đặt tên cho mèo

a. Tên động vật hoang dã:

  • Sử tử, Hổ, Báo, Cáo, Chồn, Thỏ, Cọp, Ngựa, Sói, Ngựa, Lợn rừng, Hươu, Linh Dương, Voi, Bò rừng, Hà Mã, Gấu Trúc, Koala (Gấu Koala), Nhím, Lười, Sóc, Lửng, Khỉ, Ki (Chó), Gà Tây, Gà Rừng, Dê, Nai, Cừu, Ma mút (trong voi Ma Mút), Heo, Ốc,...

b. Tên động vật có cánh

  • Sếu, Bồ Câu, Vịt trời, Quạ, Én (Chim én), Nhạn (Chim nhạn), Đại bàng, Sẻ (Chim sẻ), Cò, Đà điểu, Cú mèo, Vẹt, Thiên nga
c. Tên động vật dưới nước
  •  Bạch tuộc, Hải cầu, Cua, Chình (trong cá Chình), Bồ nông, Mực, Sứa, Tôm hùm, Sò, Rái cá, San hô, …

II. Đặt tên cho mèo dựa trên tính cách

Đặt tên cho mèo dựa theo tính cách

 Đặt tên cho mèo dựa vào tính cách

 
  • Ngốc
  • Tưng
  • Tửng
  • Hiền
  • Dịu
  • Cụp
  • Lỳ
  • Hớn
  • Quýt
  • Quíu
  • Ngáo
  • Ngơ
  • Ngọt
  • Cứng đầu
  • Chảnh
  • Đần
  • Đù
  • Vểnh
  • Nhoi
  • Nhí (trong nhí nhảnh)
  • Lười (trong lười biếng)

III. Đặt tên cho mèo dựa vào ngoại hình

Gợi ý đặt tên mèo dựa theo ngoại hình
Gợi ý đặt tên mèo dựa theo ngoại hình
 
  • Đen: Phù hợp với mèo có bộ lông đen
  • Đỏ
  • Bạch: Phù hợp với mèo con có bộ lông màu trắng
  • Hí: Dành cho mèo có mắt hí
  • Hói
  • Lùn: Dành cho mèo có chân ngắn
  • Mực: Dành cho mèo mun vì có bộ lông đen như mực
  • Mini: Dành cho con mèo có hình dáng nhỏ nhắn, đáng yêu
  • Min: Phù hợp cho mèo có vẻ ngoài bé nhỏ
  • Nhon: Dành cho mèo có hình dáng nhỏ con và nhí nhảnh
  • Ú: Dành cho con mèo có thân hình mập mạp
  • Mập: Phù hợp cho con mèo mập mạp, béo ú
  • Béo: Cho mèo có thân hình béo ú
  • Mũm mỉm: Dành cho mèo có vẻ ngoài chubby
  • Phập phồng: Dành cho mèo mập.
  • Xoăn: Phù hợp với mèo có bộ lông hơi xoăn
  • Xù: Phù hợp để đặt cho chú mèo hay bị xù lông
  • Vằn: Dành cho mèo có những đốm trên lưng giống ngựa văn
  • Nhọ: Cho mèo có bộ lông đen thui
  • Lu: Dành cho con mèo có thân hình béo
  • Xám: Cho mèo có bộ lông xám khói.
  • Xíu: Phù hợp cho con mèo có vẻ ngoài bé xíu
  • Còi: Những con mèo ốm nhom nên dùng tên này
  • Nghiện: Dành cho mèo có thân hình gầy go.
  • Đốm: Phù hợp cho mèo có đốm trên lưng giống chó đốm
  • Gòn
  • Mỏng

IV. Dùng tên tiếng Anh phổ biến để đặt tên cho mèo

a. Tên tiếng Anh cho giống mèo đực

Dùng tên tiếng anh đặt tên cho mèo

Dùng tiếng Anh để đặt tên cho mèo

 
  • Beethoven
  • Bear
  • Alexis
  • Apollo
  • Frank
  • Fred
  • Buddy
  • Calvin
  • Chester
  • Dexter
  • Boo
  • Bruce
  • Lee
  • Clyde
  • Merlin
  • Mickey
  • Milo
  • Loki
  • Louis Cooper
  • Cosmo
  • Duke
  • Falcon
  • Felix
  • Buster
  • Carl
  • Cox
  • Bobby
  • Bob
  • Boots
  • Charlie
  • Michael
  • George
  • Harley
  • Harry
  • Potter
  • Hobbes
  • Jack
  • Joey
  • Jackson
  • Jasper
  • Mickey
  • Ducky
  • Doggy
  • Oreo
  • Marley
  • Jake
  • Jade
  • Jason
  • Jacques
  • Sammy
  • Sebastian
  • Shadow
  • Simba
  • Smokey
  • Simon
  • Sunny
  • Rainy
  • Rockey
  • Eocker
  • Zéu
  • Ziggy
  • Zippo
  • Saber
  • Romeo
  • Julian
  • Juliet
  • Jordan
  • Garfield
  • Ozzy
  • Oggy
  • Oscar
  • Otis
  • Luke
  • Mac
  • Keno
  • Koda
  • Leo
  • Henry
  • Gretchen
  • Gus
  • Marley
  • Thomas
  • Thor
  • Tiger
  • Toby
  • Tom
  • Tommy
  • Tucker
  • Tux
  • Tank
  • Theo
  • Sam
  • Sammy
  • Phantom
  • Percy
  • Pepper
  • Romeo
  • Sylvester
  • Walter
  • Sunny
  • Stanley
  • Spilit
  • Spirit
  • Winston
  • Zeus
  • Zippo
  • Salem
  • Ronald
  • Remi
  • Rambo
  • Rebull
  • Pitbull
  • Tigger
  • Theo
  • Koda
  • Kitty
  • Joao
  • Louis
  • Midnight
  • Mozart
  • Morphy
  • Ollie
  • Olivier
  • Oliver
  • Heldens
  • Martin
  • Robert
  • Gizmo
  • Copperfield

b. Tên tiếng Anh cho giống mèo cái

  • Zoe
  • Zelda
  • Wndy
  • Tina
  • Stormy
  • Sophie
  • Sophia
  • Smokey
  • Scout
  • Sasha
  • Sadie
  • Roxy
  • Romani
  • Pumpkin
  • PRincess
  • Piper
  • Phoebe
  • Penelope
  • Peanut
  • Zena
  • Winne
  • Tiger
  • Stella
  • Snikers
  • Peaches
  • Ptaches
  • Olivia
  • Nene
  • Nemo
  • Missy
  • Minne
  • Mimi
  • Milo
  • Mia
  • Mie
  • Mary
  • Marley
  • Maggie
  • Luna
  • Lucy
  • Lola
  • Lily
  • Leia
  • Layla
  • Lala
  • Laddie
  • Kitty
  • Kiki
  • Kitten
  • Katrina
  • Kathy
  • Katherine
  • Kaisey
  • Izzy
  • Ivy
  • Honey
  • Hazel
  • Gracie
  • Ginger
  • Jasmine
  • Gigi
  • Maya
  • Molly
  • Nala
  • Orion
  • Belarus
  • Misty
  • Mittens
  • Milliie
  • Mila
  • Sadio
  • Ruby
  • Pearl
  • Sapphire
  • Cat
  • Catty
  • Charlie
  • Coco
  • Coca
  • Danisa
  • Daisy
  • Diamond Ella
  • Emma
  • Ellie
  • Freya
  • Delila
  • Cleo
  • Chloe
  • Witty
  • Callie
  • Bunny
  • Brandy
  • Blu
  • Belle
  • Bella
  • Bailey
  • Boo
  • Athena
  • Augus
  • Baby
  • Arya
  • Angel
  • Annie
  • Chanel
  • Vuition
  • Kappa
  • Maggie
  • Lucia
  • Luciana
  • Arena
  • Lilly
  • Laura
  • Amenia
  • Marina
  • Maria
  • Mariana
  • Rose
  • Rosy
  • Child
  • Chloe
  • Black eye
  • Jade
  • Sugary
  • Gemma
  • Kiera
  • Brenna
  • Keisha

V. Dùng tên tiếng Nhật để đặt tên cho mèo

Chọn tên tiếng nhật đặt tên cho mèo
Chọn tên tiếng Nhật đặt tên cho mèo
 

a. Tên cho mèo đực

  • Hibiki: Âm thanh
  • Hoshi: Ngôi sao sáng
  • Goro: Đứa con trai thứ 5
  • Chibi: Đứa trẻ, con nít
  • Dai: Rộng lớn
  • Isao: Bằng khen
  • Jun: Nghe lời
  • Hideo: Người đàn ông xuất sắc
  • Junpei: Sự trong sáng và hồn nhiên
  • Mareo: Sự hiếm thấy
  • Seto: Màu trắng
  • Kin: Màu vàng
  • Kenta: Sự to lớn, mạnh mẽ
  • Koya: Nhà lãnh đạo thông thái
  • Kuma: Gấu
  • Kaito: Đại dương
  • Sho: Sự tăng vọt
  • Shin: Nguyên bản
  • Toshio: Anh hùng
  • Kouko: Ánh sáng của sự hi vọng
  • Taro: Đứa con cả
  • Shun: Giỏi giang, nhạy bé
  • Taru: Biển nước
  • Masa: Sự thật
  • Kazuo: Người con trai hoà đồng
  • Yori: Lòng tin
  • Tadao: Sự trung thành
  • Akira: Đứa trẻ thông minh, sáng dạ
  • Atsushi: Hiền lành, chất phác
  • Sushi: Cơm cuộc Nhật Bản
  • Aman: Sự an toàn
  • Akimitsu: Ánh sáng rực rỡ
  • Botan: Cây mẫu đơn
  • Ayumu: Giấc mơ
  • Asuka: Hương thơm
  • Daichi: Trái đất
  • Fumihito: Lòng trắc ẩn
  • Fuji: Hùng vĩ như núi Phú Sĩ
  • Fumio: Hoà nhã, lễ độ
  • Genji: Khởi sự suông sẻ
  • Hiroshi: Hào phóng
  • Hayate: Âm thanh đột ngột, mạnh mẽ
  • Gi: Người đàn ông dũng cảm

b. Tên cho giống mèo cái

  • Chiyo: Vĩnh cửu
  • Aya: Đầy sắc màu
  • Airi: Hoa nhài
  • Aika: Bản tình ca
  • Cho: Con bươm bướm
  • Chie: Có trí tuệ và thông minh
  • Asami: Vẻ đẹp của bình minh
  • Aimi: Một tình yêu đẹp
  • Emiko: Đứa bé đem lại may mắn
  • Hiraki: Ánh sáng
  • Kimi: Sự cao quý
  • Kaori: Hương thơm
  • Kiyomi: Vẻ đẹp tinh khiết, trong trắng
  • Kimiko: Đứa trẻ quý giá
  • Mana: Tình cảm
  • Kana: Mạnh mẽ
  • Sora: Bầu trời
  • Yuri: Ngọt ngoà
  • Ren: Tình yêu từ hoa sen
  • Mika
  • Mayu: Dịu dàng
  • Yuzuki: Sự dịu dàng của mặt trắng
  • Shinju: Viên ngọc trai
  • Midori: Màu xanh
  • Michi: Con đường
  • Manami: Yêu cái đẹp
  • Akemi: Sáng đẹp
  • Aki: Mùa thu
  • Hana: Bông hoa
  • Haru: Mùa xuân
  • Haruki: Mặt trời toả sáng
  • Hiro: Hào phóng
  • Honoka: Bông hoa du dương
  • Hotaru: Đom đóm
  • Katsu: Chiến thắng
  • Kaoru: Hương thơm
  • Kiyoshi: Tinh khiết
  • Kimi: Quý phái
  • Madoka: Vòng tròn
  • Mana: Tình yêu
  • Manami: Yêu cái đẹp
  • Masaki: Cây gỗ lớn
  • Mio: Hoa anh đào đẹp
  • Miyu: Dịu dàng và xinh đẹp
  • Matsumi: Mùa hè tuyệt đẹp
  • Riku: Đất
  • Ren: Hoa sen
  • Sakura: Hoa anh đào
  • Fushimi
  • Kyoto
  • Tokyo
  • Kobe
  • Osaka
  • Sapporo
  • Yoko

VI. Dùng tên món ăn để đặt tên cho mèo

Gợi ý sử dụng tên các món ăn đặt tên cho mèo
Gợi ý sử dụng tên các món ăn đặt tên cho mèo
 
  • Kẹo
  • Bánh quy
  • Bánh xốp
  • Mía
  • Mật
  • Nghệ
  • Gừng
  • Sung
  • Sắn
  • Bò viên
  • Thịt bằm
  • Bánh bao
  • Bánh gạo
  • Bào ngư
  • Vi cá
  • Bún riêu
  • Bún bò
  • Mì tôm
  • Chè
  • Đậu xanh
  • Cà phê
  • Ca cao
  • Trà tắc
  • Cam vắt
  • Gà rán
  • Ham bơ gơ
  • Đường phèn
  • Đùi gà
  • Kem
  • Khoai
  • Sườn
  • Mỡ
  • Súp cua
  • Xúc xích
  • Xôi vò
  • Vừng
  • Cá viên chiên
  • Pate
  • Phô mai
  • Cheese
  • Miến

VI. Đặt tên cho mèo bằng tên trái cây

  • Mận
  • Ổi
  • Mít
  • Xoài xanh
  • Xoài non
  • Mâm xôi
  • Dứa
  • Dưa
  • Táo Mỹ
  • Việt quất
  • Chanh
  • Đào
  • Thanh Long
  • Đu đủ
  • Dâu tây
  • Cà chua
  • Khớm
  • Cam
  • Quýt
  • Cherry
  • Anh đào
  • Cà pháo
  • Dưa leo
  • Vải
  • Chanh dây
  • Lựu
  • Me

VII. Dùng tên các vị thần Hy Lạp để đặt tên cho mèo

  • Artemis: Thần săn bắn
  • Helios: Thần mặt trời
  • Neptune: Thần Biển
  • Apollo: Thần ánh sáng
  • Zeus: Thần chớp
  • Hera: Nữ thần hôn nhân
  • Ares: Thần chiến tranh
  • Athena: Thần chiến tranh chính nghĩa
  • Hades: Chúa tể âm phủ
  • Freya: Nữ thần tình yêu
  • Venus: Vệ nữ
  • Helios: Thần mặt trời
  • Iris: Thần cầu vồng
  • Aphrodite: Nữ thần tình yêu và sắc đẹp.

VIII. Dùng tên các hành tinh để đặt tên cho mèo

  • Mars: Sao Hoả
  • Earth: Trái Đất
  • Mercury: Sao Thuỷ
  • Neptune: Sao Hải Vương
  • Saturn: Sao Thổ
  • Venus: Sao Vệ Nữ
  • Jupiter: Sao Mộc
  • Uranus: Sao Thiên Vương

IX. Dùng tên nhân vật trong phim để đặt tên cho mèo

Chọn tên nhân vật trong phim để đặt tên cho mèo
Chọn tên nhân vật trong phim để đặt tên cho mèo
  • Captain America: Đội trưởng Mỹ trong phim Siêu anh hùng
  • Iron man: Người sắt trong phim Siêu anh hùng
  • Loki: Tên nhân vật trong phim Siêu anh hùng
  • Thor: Thần sấm trong phim Siêu anh hùng
  • Hulk
  • Aladdin: Trong phim Aladdin và cây đèn thần
  • Alice: Trong phim Alice ở xứ sở thân tiền
  • Adella: Trong phim nàng tiên cá nhỏ
  • Apollo Hercules
  • Anastasia: Trong phim Cô bé lo lem
  • Banzai: Trong phim Vua sử tử
  • Tarzan
  • Buzz: Trong phim Thế giới đồ chơi
  • Hook: Trong Peter Pan
  • Pan: Trong Peter Pan
  • Pooh: Trong phim chú gấu Pooh
  • Donald: Nhân vật vịt Donald
  • Mickey: Nhân vật chuột Mickey
  • Jerry: Trong phim Tom & Jerry
  • Tom: Trong phim Tom & Jerry

X. Đặt tên cho mèo theo tên các loại rượu

  • Korn, Sake, Shochu, Chivas, Tequila, Whisky, Rum, Cognac, Gin, Vodka, Vermouth, Bourbon, Sherry, Soju, Chianti, Swing, …

 XI. Đặt tên cho mèo theo phong thuy

  • Vương Gia
  • Vương Tài
  • Hạnh Phúc
  • Thịnh Vượng
  • Như Ý
  • Đức Phúc
  • Phú Quý
  • Gia Bảo

XII. Tên tiếng Pháp để đặt tên cho mèo

a. Tên cho giống mèo đực

  • Denver
  • Perline
  • Priscille
  • Mardi
  • Lys
  • Laure
  • Cosette
  • Paule
  • Pascasia
  • Questa
  • France
  • Frederique
  • Francine
  • Questa
  • Albane
  • Margot
  • Cachet
  • Helene
  • Grazielle
  • Lanche
  • Manette
  • Cyrille
  • Blanche
  • Maelle
  • Heloise
  • Dore
  • Camille
  • Prewdence
  • Isabelle
  • Lucienne
  • Renée
  • Patrice
  • Félicité
  • Lunette
  • Eléonore
  • Estée
  • Ember
  • Benilde
  • Anouk
  • Josée
  • Lucie
  • Placidie

b. Tên cho giống mèo cái

  • Soleil
  • Lilas
  • Dany
  • Lilou
  • Filia
  • Delice
  • Abella
  • Orane
  • Amandine
  • Alizee
  • Ottilie
  • Cybele
  • Laurette
  • Remi
  • Cecile
  • Bleu
  • Minou
  • Fifi
  • Damica
  • Eponine
  • Liliane
  • Ghílaine
  • Oriane
  • Cerise
  • Amande
  • Pierina
  • Quincy
  • Maelys
  • Pierra
  • Madelyn
  • Beline
  • Gaby
  • Pernalla
  • Douce
  • Claire
  • Lucida
  • Angele
  • Aurélie
  • Mandolin
  • Linnet
  • Diane
  • Angeline
  • Oralie
  • Mirabelle
  • Angelique
  • Calais
  • Aimeé
  • Daniéle
  • Jolie
  • Renae
  • Luneore

XIII. Dùng tên tiếng Trung để đặt cho mèo

đặt tên cho mèo bằng tiếng trung

Đặt tên cho mèo bằng tiếng Trung

a. Tên cho giống mèo đực

  • Changing: Luôn tươi sáng
  • Chen: Tuyệt vời
  • Cheung: Chúc may mắn
  • Dao: Kiếm
  • Dingxiang: May mắn & suôn sẻ
  • Heng: Vĩnh cưu
  • huan: Hạnh phúc
  • Junjie: Đẹp trai, nổi bật
  • Liang: Tốt, xuất sắc
  • Ling: Hiểu biết
  • Fu Han: Suy nghĩ thoáng
  • Chaoxiang: Vận may
  • Minghua: Ưu tú, khôi ngô
  • Quan: Dòng suối nước ngọt
  • Weisheng: Sự vĩ đại
  • Xin: Mới mẻ
  • Yongrui: Luôn luôn may mắn
  • Lok: Hạnh phúc
  • Ping: Ổn định, điềm tĩnh
  • Lei: Sấm chớp
  • Longwei: Sự vĩ đại của thiên long
  • Hao: Thông minh
  • Han: Can đảm
  • Chong: Mạnh mẽ
  • Chung: Khôn ngoan
  • Gan: Dũng cảm, can đảm
  • Kai: Chiến thắng
  • Kenzhi: Trung thực, thật thà
  • Minzhe: Khôn ngoan, nhạy bén
  • Yingzie: Có khí phách
  • Shilin: Thông minh
  • Kuai: Nhanh nhẹn, thông minh
  • Lan: Thanh lịch
  • Wei: Cao lớn và to khoẻ
  • Xun: Nhanh nhẹn
  • Dà: To bự
  • Gengi: Hoàng Kim
  • Jún: Đẹp trai
  • Jian: Khoẻ khoắn
  • Gang: Có sức mạnh

b. Tên cho giống mèo cái

  • Ai: Yêu thương
  • Fang: Hương thơm
  • Chun Hua: Hoa mùa xuân
  • Chyna: Đồ sứ mỹ nghệ
  • Dong Mei: Quả mận mùa đông
  • Jia: Xinh đẹp
  • Lee: Quả mân
  • Lin: Viên ngọc đẹp
  • Luliv: Hoa nhài sương
  • Mie
  • Mei: Bông hoa duyên dáng
  • Nuan: Tình cảm
  • Shu: Ấm áp
  • Meiying: Bông hoa xinh
  • Xiaolian: Bông hoa sen
  • Yuming: Viên ngọc bích
  • Zhen: Tinh khiết
  • Zi: Sắc đẹp
  • An: Bình yên
  • Ah lam: Hoà bình
  • Hui: Tốt bụng
  • Huizhong: trung thành
  • Huiqing: Dễ mến
  • Shu: Dịu dàng & dễ mến
  • Ying: Thông minh
  • Lan: Thanh lịch
  • Nà: Duyên dáng
  • Jia: Xinh đẹp
  • Bai: Trắng tinh khiết
  • Fang: Hương thơm
  • Xun: Nhanh nhẹn
  • Huang: Màu vàng
  • Cao: Đa sắc màu
  • Yang: Mặt trời
  • Xue: Bông tuyết
  • Shun: Mượt mà
  • Chun: Mùa xuân
  • Boba: Ngọt ngào
  • Bao: Ngọc, quý hiếm
  • Fú: Hoa sen
  • Hua: Bông sen
  • Li Ming: Ánh sáng đẹp
  • Mei Mei: Con nhỏ em gái
  • Xià: Mùa hè
  • Qiu: Mùa thu
  • Jiaozi: Bánh bao
  • Li Ming: Ánh sáng đẹp
  • Jia: gia đình
​​​​​​​

Trên đây là gợi ý những cách đặt tên cho mèo độc đáo và hay nhất mà bạn có thể tham khảo để chọn một cái tên phù hợp cho thú cưng của mình.